blacking brush

/'blækiɳbrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
blacking brush

A man uses a blacking brush to polish his leather shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn chải đánh giày: Một loại bàn chải chuyên dụng, thường lông cứng, được dùng để bôi xi đánh bóng giày (thường màu đen) lên bề mặt giày sau đó đánh bóng cho giày sáng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a blacking brush to polish his leather shoes. (Anh ấy dùng một cái bàn chải đánh giày để đánh bóng đôi giày da của mình.)
    • The old blacking brush was kept in a box with the shoe polish. (Cái bàn chải đánh giày được cất trong một cái hộp cùng với hộp xi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply polish with a blacking brush": bôi xi bằng bàn chải đánh giày.
    • For a perfect shine, apply the polish with a blacking brush in circular motions. (Để độ bóng hoàn hảo, hãy bôi xi bằng bàn chải đánh giày theo chuyển động tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe brush (n): bàn chải đánh giày (từ tổng quát hơn, có thể dùng cho các loại xi màu khác nhau).
  • Polishing brush (n): bàn chải đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Shoe polishing brush: bàn chải đánh bóng giày.
blacking brush

A man uses a blacking brush to polish his leather shoes.

danh từ
  1. bàn chải đánh giày